hamburger roll

hamburger roll

The chef places the hamburger patty on the hamburger roll.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì tròn kẹp hamburger: "hamburger roll" một loại bánh mì tròn, mềm, thường được cắt đôi theo chiều ngang để kẹp miếng thịt hamburger các loại rau, sốt.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái bánh mì tròn hamburger tươi từ tiệm bánh.)
  • (Cái bánh mì tròn hamburger đã được nướng cho đến khi vàng nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to split a hamburger roll": cắt đôi bánh mì tròn hamburger.

    • Before grilling, you should split the hamburger roll evenly. (Trước khi nướng, bạn nên cắt đôi cái bánh mì tròn hamburger một cách đều nhau.)
  • "hamburger roll with sesame seeds": bánh mì tròn hamburger rắc hạt .

    • Many fast-food restaurants serve hamburger rolls with sesame seeds on top. (Nhiều nhà hàng thức ăn nhanh phục vụ bánh mì tròn hamburger rắc hạt lên trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamburger bun (n): bánh mì tròn hamburger (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • A hamburger bun is usually softer than a regular bread roll. (Một cái bánh mì tròn hamburger thường mềm hơn bánh mì tròn thông thường.)
  • Roll (n): bánh mì tròn nhỏ (nói chung).

    • She ate a dinner roll with her soup. ( ấy đã ăn một cái bánh mì tròn nhỏ với súp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Burger bun: bánh mì tròn kẹp bánh mì kẹp thịt.
  • Bun: bánh mì tròn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hamburger roll".
  • Toast up (nướng giòn): (Anh ấy đã nướng giòn cái bánh mì tròn hamburger trước khi phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hamburger roll".
  • "The whole ball of wax" (mọi thứ, toàn bộ): (Anh ấy đã mua bánh mì tròn hamburger, miếng thịt các loại toppingmọi thứ.)